高材捷足

gāo cái jié zú cao tài tiệp túc

Hán Việt: cao tài tiệp túc · Pinyin: gāo cái jié zú

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tài) + (tiệp) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高材:才能高;捷足:迈步快。形容人才能出众,行事敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 高材才能高;捷足迈步快。形容人才能出众,行事敏捷。