高材生
cao tài sanh
Hán Việt: cao tài sanh · Pinyin: gāo cái shēng
Tổng quan
học sinh tài giỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui học sinh tài giỏi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 才智優異超眾的學生。如:「這所大學培養了許多高材生。」也作「高才生」。
Eng
- CC-CEDICT student of great ability
- Cihui student of great ability