高材疾足

gāo cái jí zú cao tài tật túc

Hán Việt: cao tài tật túc · Pinyin: gāo cái jí zú

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tài) + (tật) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才智高超,辦事快捷。《史記.卷九二.淮陰侯傳》:「秦失其鹿,天下共逐之,於是高材疾足者先得焉。」也作「高才捷足」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高材:才能高;疾足:迈步快。形容人才能出众,行事敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 高材才能高;疾足迈步快。形容人才能出众,行事敏捷。