高枕不虞

gāo zhěn bù yú cao chẩm bất ngu

Hán Việt: cao chẩm bất ngu · Pinyin: gāo zhěn bù yú

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (chẩm) + (bất) + (ngu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安臥而沒有憂慮。唐.韓愈〈與鳳翔邢尚書書〉:「戎狄棄甲而遠遁,朝廷高枕而不虞。」也作「高枕無憂」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虞:忧患。垫高枕头睡觉,无忧无虑。比喻思想麻痹,丧失警惕。