高枕安寢

gāo zhěn ān qǐn cao chẩm an tẩm

Hán Việt: cao chẩm an tẩm · Pinyin: gāo zhěn ān qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (chẩm) + (an) + (tẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻太平無事,沒有顧慮。《漢書.卷九四.匈奴傳下》:「故北狄不服,中國未得高枕安寢。」也作「高枕而臥」。