高枕安臥

gāo zhěn ān wò cao chẩm an ngọa

Hán Việt: cao chẩm an ngọa · Pinyin: gāo zhěn ān wò

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (chẩm) + (an) + (ngọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻太平無事,沒有憂慮。漢.王充《論衡.順鼓》:「久雨不霽,試使人君高枕安臥,雨猶自止。」也作「高枕而臥」。