高枕無事

gāo zhěn wú shì cao chẩm vô sự

Hán Việt: cao chẩm vô sự · Pinyin: gāo zhěn wú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (chẩm) + (vô) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垫高了枕头睡觉,无忧无虑。比喻平安无事,不用担忧。