高枕無事

gāo zhěn wú shì cao chẩm vô sự

Hán Việt: cao chẩm vô sự · Pinyin: gāo zhěn wú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (chẩm) + (vô) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻安臥無事。也作「高枕無憂」。