高枕無虞

gāo zhěn wú yú cao chẩm vô ngu

Hán Việt: cao chẩm vô ngu · Pinyin: gāo zhěn wú yú

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (chẩm) + (vô) + (ngu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安臥閒適而無憂。唐.陸贄〈請減京東水運收腳價於緣邊州鎮儲蓄軍糧事宜狀〉:「蕃畜牧,闢田疇,天子唯務擇人而任之,則高枕無虞矣。」也作「高枕無憂」。