高架道路

gāo jià dào lù cao giá đạo lộ

Hán Việt: cao giá đạo lộ · Pinyin: gāo jià dào lù

Tổng quan

đường trên cao

Cấu tạo: (cao) + (giá) + (đạo) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường trên cao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由地面上一連串支架構設而成的車道路面。不設紅綠燈號誌,不僅可節省交通時間,還可適度減輕地面擁擠的交通流量。

Eng

  • CC-CEDICT elevated road
  • Cihui elevated road