高架鐵路

gāo jià tiě lù cao giá thiết lộ

Hán Việt: cao giá thiết lộ · Pinyin: gāo jià tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (giá) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在平地上設立支架,再於架上鋪設的鐵路。也稱為「高線鐵路」、「高架鐵道」。

Eng

  • Cihui 高架鐵路 āojià tiělù n. overhead/elevated railway M:ge/¹tiáo