高架鐵道

gāo jià tiě dào cao giá thiết đạo

Hán Việt: cao giá thiết đạo · Pinyin: gāo jià tiě dào

Tổng quan

(như) ell, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của elevated railroad đường sắt (nền) cao

Cấu tạo: (cao) + (giá) + (thiết) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) ell, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của elevated railroad đường sắt (nền) cao

Eng

  • Cihui 高架鐵道 āojià tiědào n. overhead/elevated railway M:¹tiáo