高橋是清 gāo qiáo shì qīng · cao kiều thị thanh Hán Việt: cao kiều thị thanh · Pinyin: gāo qiáo shì qīng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 橋 (kiều) + 是 (thị) + 清 (thanh)Pinyingāo qiáo shì qīngHán Việtcao kiều thị thanhCấu tạo高 + 橋 + 是 + 清 · cao + kiều + thị + thanh nghĩa thành phần: cao + kiều + thị + thanh