高梁稈兒 cao lương cán nhi Hán Việt: cao lương cán nhi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 梁 (lương) + 稈 (cán) + 兒 (nhi)Hán Việtcao lương cán nhiCấu tạo高 + 梁 + 稈 + 兒 · cao + lương + cán + nhi nghĩa thành phần: cao + lương + cán + nhi Nghĩa EngCihui 高梁稈兒 āolianggǎnr ►See gāolianggǎn