高業弟子
cao nghiệp đệ tử
Hán Việt: cao nghiệp đệ tử · Pinyin: gāo yè dì zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學業優秀的學生。或對他人弟子的敬稱。《後漢書.卷三五.鄭玄傳》:「融素驕貴,玄在門下,三年不得見,乃使高業弟子傳授於玄。」也作「高足弟子」。
Hán Việt: cao nghiệp đệ tử · Pinyin: gāo yè dì zǐ