高樓大廈

gāo lóu dà shà cao lâu đại hạ

Hán Việt: cao lâu đại hạ · Pinyin: gāo lóu dà shà

Tổng quan

tòa nhà cao

Cấu tạo: (cao) + (lâu) + (đại) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tòa nhà cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厦:高大的房子。指高耸的楼房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"高楼大厦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 厦高大的房子。指高耸的楼房。

Eng

  • CC-CEDICT tall building
  • Cihui 高樓大廈 āolóudàshà f.e. high buildings and large mansions M:ge/⁴zuò