高次函數 gāo cì hán shù · cao thứ hàm sổ Hán Việt: cao thứ hàm sổ · Pinyin: gāo cì hán shù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 次 (thứ) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyingāo cì hán shùHán Việtcao thứ hàm sổCấu tạo高 + 次 + 函 + 數 · cao + thứ + hàm + sổ nghĩa thành phần: cao + thứ + hàm + sổ