高次方程

cao thứ phương trình

Hán Việt: cao thứ phương trình

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (thứ) + (phương) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高次方程 āocì fāngchéng n. <math.> equation of higher degree