高歌抒懷 cao ca trữ hoài Hán Việt: cao ca trữ hoài Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 歌 (ca) + 抒 (trữ) + 懷 (hoài)Hán Việtcao ca trữ hoàiCấu tạo高 + 歌 + 抒 + 懷 · cao + ca + trữ + hoài nghĩa thành phần: cao + ca + trữ + hoài Nghĩa EngCihui 高歌抒懷 āogēshūhuái f.e. express one's feelings by a song