高步雲衢

gāo bù yún qú cao bộ vân cù

Hán Việt: cao bộ vân cù · Pinyin: gāo bù yún qú

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (bộ) + (vân) + (cù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 步:行走;衢:大路;云衢:云中大路,比喻显位。原指官居显位。后也指科举登第。
  • Tân Hoa Tự Điển 步行走;衢大路;云衢云中大路,比喻显位。原指官居显位◇也指科举登第。

Eng

  • Cihui 高步雲衢 āobùyúnqú f.e. attain scholarly eminence