高步闊視 gāo bù kuò shì · cao bộ khoát thị Hán Việt: cao bộ khoát thị · Pinyin: gāo bù kuò shì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 步 (bộ) + 闊 (khoát) + 視 (thị)Pinyingāo bù kuò shìHán Việtcao bộ khoát thịCấu tạo高 + 步 + 闊 + 視 · cao + bộ + khoát + thị nghĩa thành phần: cao + bộ + khoát + thị