高步闊視

gāo bù kuò shì cao bộ khoát thị

Hán Việt: cao bộ khoát thị · Pinyin: gāo bù kuò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (bộ) + (khoát) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容气慨不凡或态度傲慢。同“高视阔步”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容气慨不凡或态度傲慢。同高视阔步”。