高比拜仁 gāo bǐ bài rén · cao bỉ bái nhân Hán Việt: cao bỉ bái nhân · Pinyin: gāo bǐ bài rén Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 比 (bỉ) + 拜 (bái) + 仁 (nhân)Pinyingāo bǐ bài rénHán Việtcao bỉ bái nhânCấu tạo高 + 比 + 拜 + 仁 · cao + bỉ + bái + nhân nghĩa thành phần: cao + bỉ + bái + nhân