高比重尿 cao bỉ trọng niệu Hán Việt: cao bỉ trọng niệu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 尿 (niệu)Hán Việtcao bỉ trọng niệuCấu tạo高 + 比 + 重 + 尿 · cao + bỉ + trọng + niệu nghĩa thành phần: cao + bỉ + trọng + niệu