高比重的 cao bỉ trọng đích Hán Việt: cao bỉ trọng đích Tổng quan dùng bội áp (suất) Cấu tạo: 高 (cao) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 的 (đích)Hán Việtcao bỉ trọng đíchCấu tạo高 + 比 + 重 + 的 · cao + bỉ + trọng + đích nghĩa thành phần: cao + bỉ + trọng + đích Nghĩa ViệtCihui dùng bội áp (suất)