高氣壓的 cao khí áp đích Hán Việt: cao khí áp đích Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 氣 (khí) + 壓 (áp) + 的 (đích)Hán Việtcao khí áp đíchCấu tạo高 + 氣 + 壓 + 的 · cao + khí + áp + đích nghĩa thành phần: cao + khí + áp + đích