高水位期 cao thủy vị kì Hán Việt: cao thủy vị kì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 水 (thủy) + 位 (vị) + 期 (kì)Hán Việtcao thủy vị kìCấu tạo高 + 水 + 位 + 期 · cao + thủy + vị + kì nghĩa thành phần: cao + thủy + vị + kì