高水蘇鹼 cao thủy tô dảm Hán Việt: cao thủy tô dảm Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 水 (thủy) + 蘇 (tô) + 鹼 (dảm)Hán Việtcao thủy tô dảmCấu tạo高 + 水 + 蘇 + 鹼 · cao + thủy + tô + dảm nghĩa thành phần: cao + thủy + tô + dảm