高沸點的 cao phí điểm đích Hán Việt: cao phí điểm đích Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 沸 (phí) + 點 (điểm) + 的 (đích)Hán Việtcao phí điểm đíchCấu tạo高 + 沸 + 點 + 的 · cao + phí + điểm + đích nghĩa thành phần: cao + phí + điểm + đích