高漲趨勢 gāo zhǎng qū shì · cao trướng xu thế Hán Việt: cao trướng xu thế · Pinyin: gāo zhǎng qū shì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 漲 (trướng) + 趨 (xu) + 勢 (thế)Pinyingāo zhǎng qū shìHán Việtcao trướng xu thếCấu tạo高 + 漲 + 趨 + 勢 · cao + trướng + xu + thế nghĩa thành phần: cao + trướng + xu + thế