高深莫測

gāo shēn mò cè cao thâm mạc trắc

Hán Việt: cao thâm mạc trắc · Pinyin: gāo shēn mò cè

Tổng quan

bí ẩn sâu sắc

Cấu tạo: (cao) + (thâm) + (mạc) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bí ẩn sâu sắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山川高而且深,無法測量。後引申為人或事深沉不可測。宋.高似孫《緯略.卷七.沃焦山》:「焦炎而峙,高深莫測,蓋稟至陽之為質也。」也作「莫測高深」。

Eng

  • CC-CEDICT profound mystery
  • Cihui 高深莫測 āoshēnmòcè f.e. unfathomable