高清探頭 gāo qīng tàn tóu · cao thanh tham đầu Hán Việt: cao thanh tham đầu · Pinyin: gāo qīng tàn tóu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 清 (thanh) + 探 (tham) + 頭 (đầu)Pinyingāo qīng tàn tóuHán Việtcao thanh tham đầuCấu tạo高 + 清 + 探 + 頭 · cao + thanh + tham + đầu nghĩa thành phần: cao + thanh + tham + đầu