高溫地蠟 cao ôn địa lạp Hán Việt: cao ôn địa lạp Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 溫 (ôn) + 地 (địa) + 蠟 (lạp)Hán Việtcao ôn địa lạpCấu tạo高 + 溫 + 地 + 蠟 · cao + ôn + địa + lạp nghĩa thành phần: cao + ôn + địa + lạp