高溫氣候

cao ôn khí hậu

Hán Việt: cao ôn khí hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (ôn) + (khí) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高溫氣候 āowēn qìhòu n. <met.> megathermal climate