高溫水解 cao ôn thủy giải Hán Việt: cao ôn thủy giải Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 溫 (ôn) + 水 (thủy) + 解 (giải)Hán Việtcao ôn thủy giảiCấu tạo高 + 溫 + 水 + 解 · cao + ôn + thủy + giải nghĩa thành phần: cao + ôn + thủy + giải