高溫作業

cao ôn tác nghiệp

Hán Việt: cao ôn tác nghiệp

Tổng quan

thao tác ở nhiệt độ cao

Cấu tạo: (cao) + (ôn) + (tác) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thao tác ở nhiệt độ cao
  • Cihui thao tác ở nhiệt độ cao。在溫度很高的廠房裡進行生產操作。

Eng

  • Cihui 高溫作業 āowēn zuòyè n. work involving high temperature