高温堆肥 cao ôn đôi phì Hán Việt: cao ôn đôi phì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 温 (ôn) + 堆 (đôi) + 肥 (phì)Hán Việtcao ôn đôi phìCấu tạo高 + 温 + 堆 + 肥 · cao + ôn + đôi + phì nghĩa thành phần: cao + ôn + đôi + phì