高溫浴室 cao ôn dục thất Hán Việt: cao ôn dục thất Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 溫 (ôn) + 浴 (dục) + 室 (thất)Hán Việtcao ôn dục thấtCấu tạo高 + 溫 + 浴 + 室 · cao + ôn + dục + thất nghĩa thành phần: cao + ôn + dục + thất