高爆炸彈 gāo bào zhà dàn · cao bạo tạc đạn Hán Việt: cao bạo tạc đạn · Pinyin: gāo bào zhà dàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Pinyingāo bào zhà dànHán Việtcao bạo tạc đạnCấu tạo高 + 爆 + 炸 + 彈 · cao + bạo + tạc + đạn nghĩa thành phần: cao + bạo + tạc + đạn