高爵顯位
cao tước hiển vị
Hán Việt: cao tước hiển vị · Pinyin: gāo jué xiǎn wèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爵:爵位,官爵;显:显要,显赫。官职很高,爵位显赫。
Eng
- Cihui 高爵顯位 āojuéxiǎnwèi f.e. high nobles in conspicuous positions