高爵重祿
cao tước trọng lộc
Hán Việt: cao tước trọng lộc · Pinyin: gāo jué zhòng lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爵:爵位,官爵;禄:俸禄。泛指爵位高,俸禄厚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓爵位高,俸禄厚。
- Tân Hoa Tự Điển 爵爵位,官爵;禄俸禄。泛指爵位高,俸禄厚。