高爾吉亞 gāo ěr jí yà · cao nhĩ cát á Hán Việt: cao nhĩ cát á · Pinyin: gāo ěr jí yà Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 爾 (nhĩ) + 吉 (cát) + 亞 (á)Pinyingāo ěr jí yàHán Việtcao nhĩ cát áCấu tạo高 + 爾 + 吉 + 亞 · cao + nhĩ + cát + á nghĩa thành phần: cao + nhĩ + cát + á