高電阻線 cao điện trở tuyến Hán Việt: cao điện trở tuyến Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 電 (điện) + 阻 (trở) + 線 (tuyến)Hán Việtcao điện trở tuyếnCấu tạo高 + 電 + 阻 + 線 · cao + điện + trở + tuyến nghĩa thành phần: cao + điện + trở + tuyến Nghĩa EngCihui 高電阻線 āodiànzǔxiàn n. <elec.> high electric resistance line M:²gēn/¹jié