高睨大談 gāo nì dà tán · cao nghễ đại đàm Hán Việt: cao nghễ đại đàm · Pinyin: gāo nì dà tán Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 睨 (nghễ) + 大 (đại) + 談 (đàm)Pinyingāo nì dà tánHán Việtcao nghễ đại đàmCấu tạo高 + 睨 + 大 + 談 · cao + nghễ + đại + đàm nghĩa thành phần: cao + nghễ + đại + đàm