高礦化度 cao quáng hóa độ Hán Việt: cao quáng hóa độ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 礦 (quáng) + 化 (hóa) + 度 (độ)Hán Việtcao quáng hóa độCấu tạo高 + 礦 + 化 + 度 · cao + quáng + hóa + độ nghĩa thành phần: cao + quáng + hóa + độ