高磷酸鹽尿

cao lân toan diêm niệu

Hán Việt: cao lân toan diêm niệu

Tổng quan

(y học) chứng đái photphat

Cấu tạo: (cao) + (lân) + (toan) + (diêm) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng đái photphat