高祖王母 cao tổ vương mẫu Hán Việt: cao tổ vương mẫu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 祖 (tổ) + 王 (vương) + 母 (mẫu)Hán Việtcao tổ vương mẫuCấu tạo高 + 祖 + 王 + 母 · cao + tổ + vương + mẫu nghĩa thành phần: cao + tổ + vương + mẫu