高空彈跳

gāo kōng tán tiào cao không đạn khiêu

Hán Việt: cao không đạn khiêu · Pinyin: gāo kōng tán tiào

Tổng quan

nhảy bungee (Đài Loan)

Cấu tạo: (cao) + (không) + (đạn) + (khiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy bungee (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種驚險刺激的活動。將身體綁上繩索,從橋上往地面跳下,藉由繩索拉住下墜的身體,再往上大幅的彈升,在來回幾次的高低起伏後,身體才穩定的停留在半空中,最後由工作人員拉動繩索,將人拉回橋上,即完成一次彈跳。

Eng

  • CC-CEDICT bungee jumping (Tw)
  • Cihui bungee jumping (Tw)