高空氣象學
cao không khí tượng học
Hán Việt: cao không khí tượng học
Tổng quan
(vật lý) môn quyển khí, (khí tượng) môn khí tượng cao không
Cấu tạo: 高 (cao) + 空 (không) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lý) môn quyển khí, (khí tượng) môn khí tượng cao không