高空氣候學 cao không khí hậu học Hán Việt: cao không khí hậu học Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 空 (không) + 氣 (khí) + 候 (hậu) + 學 (học)Hán Việtcao không khí hậu họcCấu tạo高 + 空 + 氣 + 候 + 學 · cao + không + khí + hậu + học nghĩa thành phần: cao + không + khí + hậu + học